Tìm bộ thẻ theo nhu cầu học
Tìm theo tên bộ, mô tả, danh mục hoặc tag. Trang này chỉ trả metadata công khai, không mở toàn bộ mặt sau của thẻ.
Bộ thẻ công khai
Thuật ngữ lái xe Đức–Việt
Thuật ngữ lý thuyết lái xe tiếng Đức kèm nghĩa tiếng Việt và giải thích — hỗ trợ ôn thi bằng lái Đức.
Câu luyện tiếng Đức theo độ khó
Câu tiếng Đức sắp theo độ khó tăng dần, kèm bản dịch tiếng Việt.
Câu mẫu tiếng Đức
Câu mẫu tiếng Đức thông dụng kèm nghĩa tiếng Việt.
Câu giao tiếp Sprechen
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức (Sprechen) kèm nghĩa tiếng Việt.
Câu ví dụ động từ Đức (Valenz)
Câu ví dụ minh hoạ cách dùng động từ tiếng Đức, kèm nghĩa tiếng Việt.
4000 từ Đức thông dụng
Bộ 4000 từ tiếng Đức thông dụng theo tần suất, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ. Nguồn: Memrise.
Từ vựng Đức–Việt cơ bản (A1–B1)
Từ vựng tiếng Đức cơ bản kèm nghĩa tiếng Việt.
Từ vựng Đức B1–B2 (kèm ví dụ)
Từ vựng tiếng Đức trình độ B1–B2, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
Từ vựng Đức bổ sung
Từ vựng tiếng Đức bổ sung từ nhiều bộ thẻ, kèm nghĩa tiếng Việt.
Chất lượng chăm sóc (IV.2)
1 câu Hỏi & Đáp ôn thi tốt nghiệp.
Hành động có suy xét đạo đức (II.3)
27 câu Hỏi & Đáp ôn thi tốt nghiệp.
Thông tin, hướng dẫn & tư vấn (II.2)
11 câu Hỏi & Đáp ôn thi tốt nghiệp.
Giao tiếp & tương tác (II.1)
13 câu Hỏi & Đáp ôn thi tốt nghiệp.
Quy trình chăm sóc: nguy kịch & phục hồi (I.4–I.6)
131 câu Hỏi & Đáp ôn thi tốt nghiệp.
Quy trình chăm sóc: tình huống cấp & mạn tính (I.3)
83 câu Hỏi & Đáp ôn thi tốt nghiệp.
Quy trình chăm sóc: dự phòng & nâng cao sức khoẻ (I.2)
11 câu Hỏi & Đáp ôn thi tốt nghiệp.
Lập kế hoạch & tổ chức chăm sóc (I.1)
43 câu Hỏi & Đáp ôn thi tốt nghiệp.