Danh mục flashcard
Từ vựng tiếng Đức
Các bộ thẻ công khai trong danh mục này, sắp xếp để bạn chọn nhanh trước khi học.
Kết quả
4 kết quảBộ thẻ trong danh mục
Từ vựng tiếng Đức1.443 thẻ
4000 từ Đức thông dụng
Bộ 4000 từ tiếng Đức thông dụng theo tần suất, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ. Nguồn: Memrise.
Xem bộ
Từ vựng tiếng Đức2.762 thẻ
Từ vựng Đức–Việt cơ bản (A1–B1)
Từ vựng tiếng Đức cơ bản kèm nghĩa tiếng Việt.
Xem bộ
Từ vựng tiếng Đức7.724 thẻ
Từ vựng Đức B1–B2 (kèm ví dụ)
Từ vựng tiếng Đức trình độ B1–B2, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
Xem bộ
Từ vựng tiếng Đức1.030 thẻ
Từ vựng Đức bổ sung
Từ vựng tiếng Đức bổ sung từ nhiều bộ thẻ, kèm nghĩa tiếng Việt.
Xem bộ